xâm phạm

verb
  1. to violate

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xâm phạm"

Proverbs and Idioms

xâm phạm
Kẻ trộm xâm phạm quyền riêng tư của người khác bằng cách đọc nhật ký.